extasy
/'ekstəsi/ Cách viết khác : (extasy) /'ekstəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái mê ly, cảm giác cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn khích: "Extasy" (cách viết khác của "ecstasy") chỉ một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường là niềm vui hoặc hạnh phúc tột độ.
- Trạng thái xuất thần, trạng thái nhập định: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, "extasy" có thể chỉ trạng thái tinh thần thoát ly khỏi thể xác, đắm chìm trong cảm giác thiêng liêng.
- Trạng thái ngây ngất: Một trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn, mất đi sự nhận thức bình thường về môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was in a state of pure extasy after winning the championship. (Cô ấy đang trong trạng thái mê ly thuần túy sau khi giành chức vô địch.)
- The mystic experienced religious extasy during meditation. (Nhà thần bí đã trải nghiệm trạng thái xuất thần tôn giáo trong lúc thiền định.)
- The music filled him with extasy. (Âm nhạc khiến anh ta tràn ngập cảm giác ngây ngất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in/into extasy": Đang ở trong trạng thái mê ly, ngây ngất.
- The audience was in extasy during the pianist's final movement. (Khán giả đang trong trạng thái ngây ngất trong chương cuối của người nghệ sĩ dương cầm.)
"A moment of extasy": Một khoảnh khắc hạnh phúc tột cùng.
- Holding his newborn child for the first time was a moment of pure extasy. (Lần đầu tiên bế đứa con mới sinh của mình là một khoảnh khắc hạnh phúc tột cùng thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ecstasy (n): Cách viết phổ biến và chuẩn hơn của "extasy", cùng nghĩa.
- Ecstatic (adj): Ở trạng thái cực kỳ vui sướng, hạnh phúc.
- She was ecstatic about the news. (Cô ấy vui sướng tột độ về tin đó.)
Từ đồng nghĩa
- Rapture: Sự mê ly, sự say mê (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc tâm linh mạnh).
- Bliss: Hạnh phúc viên mãn, niềm vui sướng trọn vẹn.
- Euphoria: Cảm giác hưng phấn, vui sướng dâng trào.
Lưu ý
- Chính tả: "Extasy" là một cách viết cũ hoặc ít phổ biến hơn của từ "ecstasy". Trong hầu hết các văn bản học thuật và chính thống hiện đại, cách viết "ecstasy" được ưa dùng.
- Ngữ cảnh: Từ này có thể được dùng trong cả ngữ cảnh thế tục (niềm vui, hạnh phúc) lẫn ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh (xuất thần).
danh từ
- trạng thái mê ly
- an ecstasy of happinesssự sướng mê
- (y học) trạng thái ngây ngất
- trạng thái thi tứ dạt dào
- trạng thái xuất thần, trạng thái nhập định