auricular
/ɔ:'rikjulə/ Cách viết khác : (auriculae) /ə'rikju:li/
Học thuậtThân thiện
The doctor uses an auricular stethoscope to listen to the patient's heartbeat.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tai: Liên quan đến cơ quan thính giác, đặc biệt là phần tai ngoài.
- (Thuộc) tâm nhĩ (tim): Trong giải phẫu, liên quan đến một trong hai buồng trên của tim (tâm nhĩ trái hoặc phải).
- Nói riêng, nói thầm (vào tai): Được truyền đạt một cách riêng tư, kín đáo, thường là bằng lời nói trực tiếp vào tai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the auricular cartilage. (Bác sĩ kiểm tra sụn tai.)
- Auricular fibrillation is a type of heart rhythm disorder. (Rung tâm nhĩ là một loại rối loạn nhịp tim.)
- He made an auricular confession to the priest. (Anh ấy thú tội riêng với vị linh mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auricular witness": Người làm chứng cho những điều mình đã nghe thấy (chứ không phải nhìn thấy).
- "Auricular appendage": Phần phụ hình tai; trong y học có thể chỉ tiểu nhĩ, một cấu trúc nhỏ hình túi của tâm nhĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Auricle (danh từ):
- Vành tai, loa tai: Phần tai ngoài nhô ra.
- Tâm nhĩ: Buồng tim phía trên.
- Auricularly (trạng từ): Một cách riêng tư, thầm thì vào tai.
Từ đồng nghĩa
- Otic: (Thuộc) tai (thường dùng trong y học).
- Atrial: (Thuộc) tâm nhĩ (chuyên ngành y tế).
- Private, confidential: Riêng tư, bí mật (về lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auricular" một cách trực tiếp.)
The doctor uses an auricular stethoscope to listen to the patient's heartbeat.
tính từ
- (thuộc) tai
- auricular witnessngười làm chứng những điều nghe thấy
- nói riêng, nói thầm (vào lỗ tai)
- auricular confessionlời thú tội riêng
- hình giống tai ngoài
- (giải phẫu) (thuộc) tâm nhĩ