auriculare
Định nghĩa
Danh từ: (Giải phẫu học, Nhân trắc học) Điểm tai ngoài – điểm đo sọ nằm ở trung tâm của lỗ ống tai ngoài (lỗ thính giác ngoài). Đây là một mốc giải phẫu quan trọng dùng trong nhân trắc học và phẫu thuật thẩm mỹ để xác định vị trí của tai so với hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- (Điểm tai ngoài được dùng làm mốc tham chiếu để đo chiều rộng của khuôn mặt.)
- (Trong đo sọ, điểm tai ngoài giúp xác định vị trí của ống tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to locate the auriculare": xác định vị trí điểm tai ngoài.
- Surgeons must accurately locate the auriculare before performing otoplasty. (Các bác sĩ phẫu thuật phải xác định chính xác điểm tai ngoài trước khi thực hiện phẫu thuật tạo hình tai.)
- "auriculare measurement": phép đo dựa trên điểm tai ngoài.
- The auriculare measurement is crucial for designing custom hearing aids. (Phép đo dựa trên điểm tai ngoài rất quan trọng để thiết kế máy trợ thính tùy chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Auricular (tính từ): thuộc về tai, liên quan đến tai.
- The auricular region includes the outer ear and the ear canal. (Vùng tai bao gồm tai ngoài và ống tai.)
- Auricle (danh từ): vành tai, tai ngoài.
- The auricle helps collect sound waves. (Vành tai giúp thu nhận sóng âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- External acoustic meatus center: trung tâm lỗ thính giác ngoài.
- Craniometric point of the ear: điểm đo sọ của tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)