oracular

/ɔ'rækjulə/
tính từ
  1. (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bói
  2. (thuộc) lời tiên tri
  3. uyên thâm như một nhà tiên tri
  4. tối nghĩa, khó hiểu, bí hiểm
  5. mang điềm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "oracular"

oracular
The ancient priest gave an oracular prophecy in the dim temple.