auricularia
Định nghĩa
Danh từ: - Chi nấm mèo: "auricularia" là tên khoa học của một chi nấm thuộc họ Auriculariaceae, thường được gọi là nấm mèo hoặc nấm tai mèo do hình dạng giống tai người. Đây là loại nấm ăn được, phổ biến trong ẩm thực châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Auricularia auricula-judae thường được biết đến với tên gọi nấm mèo gỗ.)
- (Chi auricularia bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Auricularia polytricha": một loài nấm mèo phổ biến khác, thường dùng trong ẩm thực.
- Auricularia polytricha is often used in soups and stir-fries. (Auricularia polytricha thường được dùng trong súp và món xào.)
Nấm mèo trong y học: "auricularia" cũng được nghiên cứu về đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm.
- Studies show that auricularia has potential health benefits. (Các nghiên cứu cho thấy auricularia có lợi ích sức khỏe tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Auriculariaceae (danh từ): họ nấm mèo, chứa chi auricularia.
- Auriculariaceae is a family of fungi in the order Auriculariales. (Auriculariaceae là một họ nấm trong bộ Auriculariales.)
Từ đồng nghĩa
- Nấm mèo: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Nấm tai mèo: tên gọi khác dựa trên hình dạng.
- Wood ear mushroom: tên tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "auricularia" vì đây là danh từ chỉ loài sinh vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "auricularia". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, nấm mèo thường được nhắc đến như một nguyên liệu bổ dưỡng.