austereness

/ɔ:s'teriti/ Cách viết khác : (austereness) /ɔ:s'tiənis/
Học thuật
Thân thiện
austereness

The room's austereness was reflected in its bare white walls and simple wooden furniture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiêm khắc, sự khắt khe: Chất lượng của việc rất nghiêm túc, nghiêm ngặt không khoan nhượng, thường liên quan đến các quy tắc, kỷ luật hoặc phong cách sống.
    • Sự mộc mạc, sự chân phương: Sự đơn giản không trang trí, không bất kỳ yếu tố thừa hoặc xa hoa nào.
    • Sự khắc khổ, sự giản dị khắc khổ: Một lối sống hoặc phong cách từ bỏ sự thoải mái xa xỉ, thường lý do tôn giáo, đạo đức hoặc cá nhân.
    • Vị chát: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một cảm giác khô se ở miệng, thường liên quan đến một số loại trái cây hoặc rượu vang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The austereness of the monastery's rules was challenging for new monks. (Sự nghiêm khắc trong các quy tắc của tu viện một thách thức đối với các nhà sư mới.)
    • The design was praised for its elegant austereness. (Thiết kế được khen ngợi sự mộc mạc thanh lịch của .)
    • He lived a life of great austereness, owning very few possessions. (Ông ấy sống một cuộc đời khắc khổ, sở hữu rất ít tài sản.)
    • The wine had a pleasant austereness that complemented the cheese. (Rượu vang một vị chát dễ chịu bổ sung cho phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The austereness of truth": Cụm từ này nhấn mạnh bản chất đơn giản, trần trụi đôi khi khó chấp nhận của sự thật, không được tô điểm hay làm cho dễ nghe hơn.
  • "An austereness of style": Thường dùng trong phê bình nghệ thuật, văn học hoặc kiến trúc để chỉ một phong cách cố tình loại bỏ mọi yếu tố trang trí, hướng đến sự tối giản thuần túy về hình thức.
Biến thể từ gần giống
  • Austere (tính từ): nghiêm khắc, khắc khổ, mộc mạc.
    • The room had an austere beauty. (Căn phòng một vẻ đẹp mộc mạc.)
  • Austerity (danh từ): (thường dùng hơn) sự khắc khổ, sự thắt lưng buộc bụng; chính sách kinh tế khắc khổ.
    • The government implemented austerity measures. (Chính phủ thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Severity: sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt.
  • Strictness: sự nghiêm ngặt.
  • Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
  • Plainness: sự giản dị, không trang hoàng.
  • Asceticism: chủ nghĩa khổ hạnh.
Từ trái nghĩa
  • Luxury: sự xa xỉ.
  • Indulgence: sự nuông chiều, sự buông thả.
  • Ornateness: sự cầu kỳ, trang trí công phu.
  • Leniency: sự khoan hồng, sự khoan dung.
Thành ngữ liên quan
  • To embrace austereness: Chấp nhận hoặc lựa chọn một lối sống khắc khổ, giản dị.
    • After his travels, he embraced a life of spiritual austereness. (Sau những chuyến du hành, anh ấy đã chọn một cuộc sống khắc khổ về tinh thần.)
austereness

The room's austereness was reflected in its bare white walls and simple wooden furniture.

danh từ
  1. sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chặt chẽ
  2. sự mộc mạc, sự chân phương
  3. sự khắc khổ, sự khổ hạnh; sự giản dị khắc khổ
  4. vị chát

Từ đồng nghĩa