severity

/si'veriti/
Học thuật
Thân thiện
severity

The severity of the winter storm kept everyone indoors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nghiêm khắc; tính nghiêm nghị; sự ngặt nghèo: Chất lượng hoặc trạng thái của việc rất nghiêm túc, khắt khe hoặc không khoan nhượng, thường liên quan đến quy tắc, hình phạt, thái độ hoặc biểu cảm.
    • Tính khốc liệt, tính dữ dội, tính gay go, tính ác liệt: Mức độ nghiêm trọng cao của một cái đó tiêu cực, như bệnh tật, thương tích, cơn đau, thời tiết xấu hoặc tình huống khó khăn.
    • Tính mộc mạc, tính giản dị (trong phong cách): Sự đơn giản nghiêm túc, không sự trang trí cầu kỳ.
    • Giọng châm biếm, giọng mỉa mai: Cách nói châm chọc, mỉa mai một cách nghiêm nghị.
    • Sự đối đãi khắc nghiệt; sự trừng phạt khắc nghiệt: Hành động đối xử hoặc trừng phạt một cách rất khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher spoke with great severity to the students who cheated. (Giáo viên nói chuyện với sự nghiêm khắc lớn với những học sinh gian lận.)
    • Doctors are assessing the severity of the patient's injuries. (Các bác sĩ đang đánh giá mức độ nghiêm trọng của các chấn thương của bệnh nhân.)
    • The severity of the storm forced everyone to stay indoors. (Tính dữ dội của cơn bão buộc mọi người phảitrong nhà.)
    • He was punished with unexpected severity. (Anh ta bị trừng phạt với sự khắc nghiệt không ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all its severity": với tất cả sự khắc nghiệt/gay go của .
    • They experienced the winter in all its severity. (Họ đã trải qua mùa đông với tất cả sự khắc nghiệt của .)
  • "the full severity of the law": sự trừng trị đầy đủ/khắc nghiệt nhất của pháp luật.
    • The criminals should face the full severity of the law. (Những tên tội phạm nên đối mặt với sự trừng trị đầy đủ của pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Severe (tính từ): nghiêm khắc, nghiêm trọng, khắc nghiệt, dữ dội.
    • a severe punishment (một hình phạt nghiêm khắc); a severe storm (một cơn bão dữ dội).
  • Severely (trạng từ): một cách nghiêm khắc, nghiêm trọng.
    • He was severely criticized. (Anh ấy bị chỉ trích một cách nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Harshness: sự khắc nghiệt, sự thô bạo.
  • Sternness: sự nghiêm nghị, sự cứng rắn.
  • Rigor: sự khắt khe, sự nghiêm ngặt.
  • Seriousness: tính nghiêm trọng.
  • Intensity: cường độ, mức độ mãnh liệt.
Từ trái nghĩa
  • Leniency: sự khoan hồng, sự nhân nhượng.
  • Mildness: tính ôn hòa, tính nhẹ nhàng.
  • Gentleness: sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng.
severity

The severity of the winter storm kept everyone indoors.

danh từ
  1. tính nghiêm khắc; tính nghiêm nghị; sự ngặt nghèo
  2. tính khốc liệt, tính dữ dội, tính gay go, tính ác liệt
  3. tính mộc mạc, tính giản dị
  4. giọng châm biếm, giọng mỉa mai
  5. sự đối đãi khắc nghiệt; sự trừng phạt khắc nghiệt

Từ có nhắc đến "severity"