austral

/'ɔ:strəl/
Học thuật
Thân thiện
austral

The ship sailed through the austral seas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phương nam, ở phía nam: "austral" mô tả những thứ liên quan đến hướng nam hoặc đến từ phương nam.
    • Thuộc về Nam Bán cầu: Đặc biệt dùng để chỉ các khu vực, đặc điểm hoặc hiện tượng của Nam Bán cầu Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The expedition studied the austral flora and fauna. (Đoàn thám hiểm nghiên cứu hệ động thực vậtphương nam.)
    • Penguins are native to austral regions like Antarctica. (Chim cánh cụt nguồn gốc từ các vùng thuộc Nam Bán cầu như Nam Cực.)
    • Winds from the austral direction brought cooler weather. (Những cơn gió từ hướng nam mang theo thời tiết mát mẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc khoa học: Từ này thường được dùng trong các văn bản mang tính học thuật, địa , khí tượng hoặc văn chương để thay thế cho "southern" nhằm tạo sự trang trọng hoặc chính xác.
    • The scientist published a paper on austral climate patterns. (Nhà khoa học đã công bố một bài báo về các kiểu khí hậu Nam Bán cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Australasia (Danh từ riêng): Châu Đại Dương, một khu vực bao gồm Úc, New Zealand các đảo lân cận.
  • Australia (Danh từ riêng): Nước Úc.
  • Austro- (Tiền tố): Một tiền tố có nghĩa "phương nam", dùng trong các từ ghép như "Austronesian" (thuộc Nam Đảo).
Từ đồng nghĩa
  • Southern: thuộc về phía nam (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Meridional: (từ chuyên môn, ít phổ biến) thuộc về kinh tuyến hoặc phương nam.
Lưu ý
  • Từ "austral" này không nên nhầm lẫn với "austral" đơn vị tiền tệ của Argentina (nghĩa này rất hiếm gặp chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử kinh tế). Trong hầu hết các trường hợp, "austral" được dùng như một tính từ địa .
austral

The ship sailed through the austral seas.

tính từ
  1. nam