authorship

/'ɔ:θəʃip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền tác giả, tư cách tác giả: Việc người sáng tạo ra một tác phẩm văn học, nghệ thuật, học thuật, từ đó các quyền hợp pháp liên quan.
    • Nguồn gốc tác giả: Việc xác định ai người đã sáng tác ra một tác phẩm cụ thể.
    • Nghề viết văn, hoạt động sáng tác: Hành động hoặc công việc tạo ra các tác phẩm viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The authorship of this ancient poem is still a mystery. (Nguồn gốc tác giả của bài thơ cổ này vẫn còn một bí ẩn.)
    • She claimed authorship of the research paper. ( ấy đã tuyên bố quyền tác giả đối với bài báo nghiên cứu.)
    • He took up authorship after retiring from teaching. (Ông ấy theo đuổi nghề viết văn sau khi nghỉ hưu từ công việc giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of disputed/doubtful/unknown authorship": nguồn gốc tác giả đang bị tranh cãi/còn nghi ngờ/không .
    • The manuscript is of unknown authorship. (Bản thảo này nguồn gốc tác giả không .)
  • "to establish/prove authorship": thiết lập/chứng minh quyền tác giả.
    • Scholars worked to establish the authorship of the newly discovered letters. (Các học giả đã làm việc để xác lập quyền tác giả của những bức thư mới được phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Author (n): tác giả.
    • The author of the novel is very famous. (Tác giả của cuốn tiểu thuyết rất nổi tiếng.)
  • Authorial (adj): (thuộc về) tác giả.
    • The book shows strong authorial intent. (Cuốn sách thể hiện ý đồ tác giả rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Paternity: nguồn gốc, quyền tác giả (thường dùng trong văn chương một cách ẩn dụ).
  • Origin: nguồn gốc.
  • Writing: việc viết, sáng tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "authorship" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "authorship".)

danh từ
  1. nghề viết văn
  2. nguồn tác giả (một cuốn sách)
    • a book of doubrful authorship
      một cuốn sách chưa nguồn tác giả (chưa tác giả ai)

Từ đồng nghĩa