autocrat

/'ɔ:kəkræt/
danh từ
  1. người chuyên quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "autocrat"

Từ có nhắc đến "autocrat"

autocrat
The autocrat issued a harsh decree to the assembled crowd.