despot

/'despɔt/
danh từ
  1. vua chuyên chế, bạo quân
  2. kẻ chuyên quyền; kẻ bạo ngược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "despot"

despot
The despot stood on the balcony, surveying the city below.