autocratic

/,ɔ:tə'krætik/ Cách viết khác : (autocratical) /,ɔ:tə'krætikəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuyên quyền, độc đoán: tính cách hoặc liên quan đến một người cai trị quyền lực tuyệt đối, không bị hạn chế bởi luật pháp hoặc sự tham gia của người khác.
    • Hống hách, độc tài: Thể hiện sự tự tin quá mức thường ra lệnh một cách vô lý cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country was under autocratic rule for decades. (Đất nước đã nằm dưới sự cai trị chuyên quyền trong nhiều thập kỷ.)
    • Her autocratic management style made the employees feel undervalued. (Phong cách quản lý độc đoán của ấy khiến nhân viên cảm thấy bị coi thường.)
    • He made the decision in an autocratic manner, without consulting the team. (Anh ta đưa ra quyết định một cách chuyên quyền, không tham khảo ý kiến nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autocratic power": quyền lực chuyên quyền.

    • The king wielded autocratic power over all matters of state. (Nhà vua nắm giữ quyền lực chuyên quyền đối với mọi vấn đề quốc gia.)
  • "autocratic tendencies": khuynh hướng độc đoán.

    • The new CEO showed autocratic tendencies from the very first meeting. (Vị CEO mới đã thể hiện những khuynh hướng độc đoán ngay từ cuộc họp đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocrat (danh từ): kẻ chuyên quyền, nhà cai trị độc tài.

    • The autocrat refused to listen to any dissenting voices. (Kẻ chuyên quyền từ chối lắng nghe bất kỳ tiếng nói phản đối nào.)
  • Autocratically (trạng từ): một cách chuyên quyền.

    • He ruled autocratically, with no regard for the constitution. (Ông ta cai trị một cách chuyên quyền, không coi trọng hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictatorial: độc tài, chuyên chế.
  • Tyrannical: bạo ngược, chuyên chế.
  • Despotic: chuyên quyền, bạo chúa.
  • Authoritarian: chuyên quyền, quyền uy.
  • Bossy: hống hách, hay ra lệnh.
Từ trái nghĩa
  • Democratic: dân chủ.
  • Egalitarian: bình đẳng.
  • Collaborative: hợp tác, cộng tác.
tính từ
  1. chuyên quyền