autumn

/'ɔ:təm/
danh từ
  1. mùa thu
  2. (nghĩa bóng) thời xế chiều (thời kỳ bắt đầu suy tàn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "autumn"

autumn
A family walks through a park on a crisp autumn day.