autumnal
/ɔ:'tʌmnəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) mùa thu: Mô tả những đặc điểm, sự vật, hoặc hiện tượng liên quan đến hoặc xảy ra trong mùa thu.
- Chín vào mùa thu, nở vào mùa thu: Dùng trong thực vật học để chỉ cây cối hoặc hoa quả đạt đến độ chín hoặc nở hoa vào mùa thu.
- Hết thời thanh xuân, bắt đầu xế chiều: Nghĩa ẩn dụ, mô tả giai đoạn đã qua thời kỳ đỉnh cao, rực rỡ nhất và bắt đầu bước vào giai đoạn trưởng thành, lặng lẽ hơn, thường nói về cuộc đời hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The forest was painted in beautiful autumnal colors of red and gold. (Khu rừng được tô điểm bằng những màu sắc mùa thu tuyệt đẹp của đỏ và vàng.)
- Apples are an autumnal fruit. (Táo là một loại quả chín vào mùa thu.)
- In her autumnal years, she found peace in painting. (Trong những năm tháng xế chiều của cuộc đời, bà tìm thấy sự bình yên trong hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"autumnal equinox": thu phân, thời điểm vào mùa thu khi ngày và đêm dài bằng nhau.
- The autumnal equinox marks the official start of fall in the Northern Hemisphere. (Thu phân đánh dấu sự bắt đầu chính thức của mùa thu ở Bắc Bán cầu.)
"autumnal mood": tâm trạng mùa thu, thường gợi cảm giác trầm lắng, suy tư hoặc thanh bình đặc trưng của mùa thu.
- The soft rain and falling leaves created a melancholic, autumnal mood. (Cơn mưa nhẹ và những chiếc lá rơi tạo nên một tâm trạng mùa thu đầy u sầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Autumn (n): mùa thu.
- I love the cool weather of autumn. (Tôi yêu thời tiết mát mẻ của mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Fall-like: giống như mùa thu (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, vì "fall" là từ đồng nghĩa với "autumn").
- Harvest-time: vào mùa thu hoạch (thường trùng với mùa thu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autumnal")
tính từ
- (thuộc) mùa thu
- (thực vật học) chín vào mùa thu, nở vào mùa thu
- hết thời thanh xuân, bắt đầu xế chiều