autumnal

/ɔ:'tʌmnəl/
tính từ
  1. (thuộc) mùa thu
  2. (thực vật học) chín vào mùa thu, nở vào mùa thu
  3. hết thời thanh xuân, bắt đầu xế chiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "autumnal"

Từ có nhắc đến "autumnal"

autumnal
The trees display their autumnal colors in the park.