avant-coureur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Báo trước, điềm báo: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc dấu hiệu xuất hiện trước một sự kiện quan trọng khác, như một lời cảnh báo hoặc dự báo.
- Tiên phong, đi trước: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ người hoặc sự vật mở đường, đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
Danh từ giống đực:
- Điềm báo trước: Một sự kiện hoặc dấu hiệu cụ thể báo hiệu điều sắp xảy ra.
- Người đi tiên phong: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người mở đường, người đi đầu trong một phong trào, ý tưởng hoặc lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les premiers bourgeons sont des signes avant-coureurs du printemps. (Những nụ chồi đầu tiên là những dấu hiệu báo trước mùa xuân.)
- Il a ressenti une douleur avant-coureuse de la crise. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau báo trước cơn khủng hoảng.)
Danh từ:
- Ce tremblement de terre fut l'avant-coureur d'un tsunami dévastateur. (Trận động đất này là điềm báo trước của một cơn sóng thần tàn phá.)
- Galilée est considéré comme un avant-coureur de la science moderne. (Galileo được coi là một người đi tiên phong của khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être avant-coureur de": Là dấu hiệu báo trước cho điều gì.
- Ces innovations techniques sont avant-coureuses d'un changement profond dans notre société. (Những đổi mới kỹ thuật này báo trước một sự thay đổi sâu sắc trong xã hội chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Avant-garde (danh từ giống cái): Tiền phong, tiên phong (thường dùng trong nghệ thuật, tư tưởng).
- Un mouvement d'avant-garde. (Một phong trào tiên phong.)
- Précurseur (tính từ/danh từ): Có nghĩa rất gần với "avant-coureur", chỉ người/vật đi trước, mở đường.
- Une idée précurseure. (Một ý tưởng đi trước.)
Từ đồng nghĩa
- Prémonitoire (tính từ): Báo trước, có tính chất tiên tri.
- Annonciateur (tính từ): Báo hiệu.
- Précurseur (tính từ/danh từ): Người/vật đi trước, tiên phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "avant-coureur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "avant-coureur".
tính từ
- báo (trước)
- Signes avant-coureurs de la tempêteđiềm báo bão
- Symptômes avant-coureurs d'une maladietriệu chứng báo trước một căn bệnh
danh từ giống đực
- (văn học) điềm báo trước