avant-coureur

Học thuật
Thân thiện
avant-coureur

Les premiers nuages sombres sont des signes avant-coureurs de l'orage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Báo trước, điềm báo: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc dấu hiệu xuất hiện trước một sự kiện quan trọng khác, như một lời cảnh báo hoặc dự báo.
    • Tiên phong, đi trước: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ người hoặc sự vật mở đường, đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điềm báo trước: Một sự kiện hoặc dấu hiệu cụ thể báo hiệu điều sắp xảy ra.
    • Người đi tiên phong: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người mở đường, người đi đầu trong một phong trào, ý tưởng hoặc lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les premiers bourgeons sont des signes avant-coureurs du printemps. (Những nụ chồi đầu tiênnhững dấu hiệu báo trước mùa xuân.)
    • Il a ressenti une douleur avant-coureuse de la crise. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau báo trước cơn khủng hoảng.)
  • Danh từ:

    • Ce tremblement de terre fut l'avant-coureur d'un tsunami dévastateur. (Trận động đất nàyđiềm báo trước của một cơn sóng thần tàn phá.)
    • Galilée est considéré comme un avant-coureur de la science moderne. (Galileo được coi là một người đi tiên phong của khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être avant-coureur de": Là dấu hiệu báo trước cho điều .
    • Ces innovations techniques sont avant-coureuses d'un changement profond dans notre société. (Những đổi mới kỹ thuật này báo trước một sự thay đổi sâu sắc trong xã hội chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Avant-garde (danh từ giống cái): Tiền phong, tiên phong (thường dùng trong nghệ thuật, tư tưởng).
    • Un mouvement d'avant-garde. (Một phong trào tiên phong.)
  • Précurseur (tính từ/danh từ): Có nghĩa rất gần với "avant-coureur", chỉ người/vật đi trước, mở đường.
    • Une idée précurseure. (Một ý tưởng đi trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Prémonitoire (tính từ): Báo trước, tính chất tiên tri.
  • Annonciateur (tính từ): Báo hiệu.
  • Précurseur (tính từ/danh từ): Người/vật đi trước, tiên phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "avant-coureur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "avant-coureur".

avant-coureur

Les premiers nuages sombres sont des signes avant-coureurs de l'orage.

tính từ
  1. báo (trước)
    • Signes avant-coureurs de la tempête
      điềm báo bão
    • Symptômes avant-coureurs d'une maladie
      triệu chứng báo trước một căn bệnh
danh từ giống đực
  1. (văn học) điềm báo trước

Từ trái nghĩa