greed
/gri:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tham lam, lòng tham: Một ham muốn quá mức và ích kỷ, đặc biệt là đối với của cải, tiền bạc, quyền lực hoặc thức ăn, vượt xa nhu cầu thực tế.
- Tính tham ăn, thói háu ăn: Sự ham muốn quá độ đối với thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His greed for power led to his downfall. (Lòng tham quyền lực của hắn đã dẫn đến sự sụp đổ.)
- The story criticizes the greed of the wealthy landlord. (Câu chuyện phê phán tính tham lam của tên địa chủ giàu có.)
- She looked at the cake with greed in her eyes. (Cô ấy nhìn chiếc bánh với ánh mắt đầy thèm muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greed is good": Một câu nói gây tranh cãi, thường được trích dẫn từ văn hóa đại chúng, cho rằng lòng tham có thể thúc đẩy thành công kinh tế.
- In the movie, the character famously said, "Greed is good." (Trong bộ phim, nhân vật đã nói câu nổi tiếng: "Lòng tham là tốt.")
- "Greed and fear": Một cặp cảm xúc thường được nhắc đến trong tài chính và đầu tư như những động lực chính của thị trường.
- The stock market is often driven by greed and fear. (Thị trường chứng khoán thường được thúc đẩy bởi lòng tham và nỗi sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Greedy (tính từ): tham lam, háu ăn.
- The greedy child took all the cookies. (Đứa trẻ tham lam đã lấy hết tất cả bánh quy.)
- Greedily (trạng từ): một cách tham lam.
- He ate the food greedily. (Anh ta ăn thức ăn một cách tham lam.)
Từ đồng nghĩa
- Avarice: lòng tham, đặc biệt là đối với của cải (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Rapacity: tính tham tàn, háo hức chiếm đoạt.
- Gluttony: tật háu ăn (thường chỉ về thức ăn, một trong bảy tội lỗi chết người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "greed")
Thành ngữ liên quan
- Greed is a bottomless pit: Lòng tham là vực thẳm không đáy (ý nói lòng tham không bao giờ thỏa mãn).
- No matter how much he earns, he wants more. Truly, greed is a bottomless pit. (Dù kiếm được bao nhiêu, hắn vẫn muốn nhiều hơn. Quả thực, lòng tham là vực thẳm không đáy.)
- To fuel someone's greed: Thúc đẩy, làm tăng thêm lòng tham của ai đó.
- Easy profits only fueled his greed. (Lợi nhuận dễ dàng chỉ làm tăng thêm lòng tham của hắn.)
danh từ
- tính tham lam
- tính tham ăn, thói háu ăn