avocation

/avocation/
Học thuật
Thân thiện
avocation

He enjoys painting as an avocation in his spare time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc phụ, việc làm thêm: Một hoạt động một người thực hiện ngoài công việc chính của mình, thường sở thích cá nhân hoặc để kiếm thêm thu nhập.
    • Sở thích, thú tiêu khiển: Một hoạt động giải trí hoặc đam mê người ta theo đuổi một cách nghiêm túc, nhưng không phải nghề nghiệp chính.
    • Khuynh hướng, chí hướng: Một sự lôi cuốn tự nhiên hoặc thiên hướng đối với một loại hoạt động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His avocation is woodworking; he makes beautiful furniture on weekends. (Công việc phụ của anh ấy làm đồ gỗ; anh ấy làm những món đồ nội thất đẹp vào cuối tuần.)
    • She is a lawyer, but her true avocation is painting. ( ấy một luật sư, nhưng thú tiêu khiển thực sự của vẽ tranh.)
    • He followed his avocation for music by playing in a local band. (Anh ấy theo đuổi khuynh hướng âm nhạc của mình bằng cách chơi trong một ban nhạc địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pursue an avocation": Theo đuổi một sở thích/việc làm phụ.

    • Despite his busy schedule, he still finds time to pursue his avocation of gardening. (Bất chấp lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn tìm thấy thời gian để theo đuổi thú tiêu khiển làm vườn của mình.)
  • "A serious avocation": Một thú tiêu khiển nghiêm túc (được đầu thời gian công sức đáng kể).

    • Birdwatching started as a hobby but has become a serious avocation for her. (Quan sát chim chóc bắt đầu như một sở thích nhưng đã trở thành một thú tiêu khiển nghiêm túc đối với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Avocational (tính từ): Thuộc về công việc phụ hoặc sở thích.
    • He takes avocational courses in photography. (Anh ấy tham gia các khóa học nhiếp ảnh như một hoạt động ngoài nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hobby: Sở thích, thú tiêu khiển (thường nhấn mạnh tính giải trí hơn).
  • Pastime: Trò tiêu khiển, thú tiêu khiển.
  • Side interest: Mối quan tâm phụ.
  • Side job: Công việc làm thêm (nhấn mạnh khía cạnh thu nhập).
Từ trái nghĩa
  • Vocation: Nghề nghiệp chính, thiên chức.
  • Profession: Nghề nghiệp, chuyên môn.
  • Career: Sự nghiệp, nghề nghiệp.
Lưu ý sử dụng
  • "Avocation" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn so với từ "hobby". hàm ý một mức độ nghiêm túc cam kết nhất định, đôi khi gần với một "nghề tay trái".
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến hơn "hobby" hoặc "side job", nhưng vẫn được sử dụng để chỉ một hoạt động ý nghĩa cá nhân sâu sắc được thực hiện song song với công việc chính.
avocation

He enjoys painting as an avocation in his spare time.

danh từ
  1. công việc phụ; việc lặt vặt
  2. khuynh hướng, xu hướng, chí hướng
  3. sự tiêu khiển, sự giải trí

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "avocation"