sideline

/'saidlain/
Học thuật
Thân thiện
sideline

The coach stands on the sideline watching the players.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường biên dọc (của sân thể thao): Đường thẳng chạy dọc theo chiều dài của sân, đánh dấu ranh giới hai bên của khu vực thi đấu.
    • Công việc phụ, hoạt động phụ: Một công việc hoặc hoạt động được thực hiện bên cạnh công việc chính, thường để kiếm thêm thu nhập hoặc thỏa mãn sở thích.
    • Mặt hàng phụ: Một dòng sản phẩm phụ được bán bên cạnh các mặt hàng chính của một doanh nghiệp.
  2. Ngoại động từ:

    • Cho (ai đó) ra ngoài lề, loại (ai đó) ra khỏi hoạt động chính: Hành động đưa một người ra khỏi vị trí trung tâm của một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm, thường do chấn thương, bất đồng quan điểm hoặc để hạn chế ảnh hưởng của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ball went over the sideline. (Quả bóng đã bay ra ngoài đường biên dọc.)
    • He runs a small catering business as a sideline. (Anh ấy điều hành một dịch vụ cung cấp suất ăn nhỏ như một công việc phụ.)
    • The company's main product is software, but they also have several sidelines in hardware. (Sản phẩm chính của công ty phần mềm, nhưng họ cũng một vài mặt hàng phụ về phần cứng.)
  • Ngoại động từ:

    • A knee injury sidelined the star player for the entire season. (Chấn thương đầu gối đã loại cầu thủ ngôi sao ra khỏi đội hình cả mùa giải.)
    • The manager was sidelined after disagreeing with the new policy. (Người quản lý đã bị gạt ra ngoài lề sau khi bất đồng với chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on/from the sidelines": (đứng) ở bên lề, không tham gia trực tiếp vào hoạt động chính; quan sát không can thiệp.
    • He watched the debate from the sidelines. (Anh ấy theo dõi cuộc tranh luận từ bên lề.)
  • "A sideline business": việc kinh doanh phụ, công việc làm thêm.
    • She started a sideline business selling handmade jewelry. ( ấy bắt đầu một công việc kinh doanh phụ bán trang sức thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidelined (adj): Bị loại ra khỏi hoạt động chính, bị gạt ra ngoài lề.
    • The sidelined employees felt frustrated. (Những nhân viên bị gạt ra ngoài lề cảm thấy bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa công việc phụ): Side job, side hustle, secondary occupation.
  • Ngoại động từ: Bench (thường trong thể thao), marginalize, exclude.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho "sideline" bản thân đã có thể được sử dụng như một ngoại động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A seat on the sidelines": Vị trí của người quan sát, không tham gia tích cực.
    • He took a seat on the sidelines during the company's restructuring. (Ông ấy đã giữ một vị trí quan sát trong quá trình tái cấu trúc công ty.)
sideline

The coach stands on the sideline watching the players.

ngoại động từ
  1. cho ra ngoài, cho ra ngoài lề (không được tham gia vào cuộc đấu...)
    • he was sidelined by his injury
      anh ấy bị thương phải cho ra ngoài

Từ gần giống

Từ chứa "sideline"