avouch

/ə'vautʃ/
động từ
  1. đảm bảo
  2. xác nhận; khẳng định, quả quyết, nói chắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "avouch"

avouch
He avouches his mistake to the team.