avow

/'əvau/
ngoại động từ
  1. nhận; thừa nhận; thú nhận
    • to avow one's faults
      nhận khuyết điểm (lỗi)
    • to avow oneself...
      tự nhận ... tự thú nhận ...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

avow
The witness avowed his innocence before the court.