avow

/'əvau/
Học thuật
Thân thiện
avow

The witness avowed his innocence before the court.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Công khai thừa nhận, xác nhận một cách thẳng thắn trung thực: Hành động tuyên bố một điều đó đúng, đặc biệt một niềm tin, ý kiến hoặc một sự thật người khác có thể không đồng tình hoặc biết đến.
    • Thú nhận một cách chính thức: Thừa nhận một cách trách nhiệm về một hành động hoặc tình trạng của bản thân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He avowed his belief in equal rights for all citizens. (Anh ấy công khai thừa nhận niềm tin của mình vào quyền bình đẳng cho mọi công dân.)
    • The politician avowed that he had made a mistake in his earlier statement. (Chính trị gia đó thừa nhận rằng ông ta đã phạm sai lầm trong tuyên bố trước đó.)
    • She avowed herself to be a lifelong supporter of the arts. ( ấy tự nhận mình người ủng hộ nghệ thuật suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To avow one's guilt": Thú nhận tội lỗi của mình một cách chính thức.

    • After much pressure, the suspect finally avowed his guilt. (Sau nhiều áp lực, nghi phạm cuối cùng đã thú nhận tội lỗi của mình.)
  • "To avow allegiance to": Tuyên bố trung thành với.

    • The soldiers avowed their allegiance to the constitution. (Các binh sĩ tuyên thệ trung thành với hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Avowal (danh từ): Sự thừa nhận công khai, lời tuyên bố trung thực.

    • Her public avowal of support surprised everyone. (Lời tuyên bố ủng hộ công khai của ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Avowed (tính từ): Được thừa nhận công khai, được thú nhận.

    • He is an avowed critic of the current policy. (Ông ấy một nhà phê bình công khai của chính sách hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Acknowledge: thừa nhận (một sự thật hoặc tình huống).
  • Declare: tuyên bố, công bố một cách chính thức.
  • Profess: công khai tuyên bố (niềm tin, cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Deny: phủ nhận, từ chối thừa nhận.
  • Disavow: chối bỏ, không thừa nhận trách nhiệm hoặc kiến thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "avow" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được thể hiện trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • To avow and declare: Một cụm từ trang trọng nhấn mạnh sự khẳng định chắc chắn long trọng, thường dùng trong lời thề hoặc tuyên bố pháp .
    • I avow and declare that the information I have given is true. (Tôi long trọng khẳng định tuyên bố rằng thông tin tôi đã cung cấp sự thật.)
avow

The witness avowed his innocence before the court.

ngoại động từ
  1. nhận; thừa nhận; thú nhận
    • to avow one's faults
      nhận khuyết điểm (lỗi)
    • to avow oneself...
      tự nhận ... tự thú nhận ...