disavow

/'disə'vau/
Học thuật
Thân thiện
disavow

He publicly disavowed any connection to the controversial statement.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chối, không nhận: Hành động từ chối công nhận, phủ nhận sự liên quan, kiến thức hoặc trách nhiệm đối với một người, một hành động, một tuyên bố hoặc một niềm tin nào đó.
    • Từ bỏ (một mối quan hệ hoặc sự liên kết): Hành động chính thức tuyên bố không còn ủng hộ hoặc không còn liên quan đến ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The politician was forced to disavow the controversial statements made by his advisor. (Chính trị gia buộc phải chối bỏ những tuyên bố gây tranh cãi của cố vấn mình.)
    • The organization quickly disavowed any connection to the violent acts. (Tổ chức nhanh chóng phủ nhận mọi liên hệ đến các hành động bạo lực.)
    • He disavowed his earlier support for the policy after learning its full consequences. (Anh ta từ bỏ sự ủng hộ trước đó của mình đối với chính sách sau khi biết được toàn bộ hậu quả của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disavow knowledge of something": phủ nhận biết về điều đó.

    • The CEO disavowed any knowledge of the fraudulent transactions. (Tổng giám đốc phủ nhận biết về bất kỳ giao dịch gian lận nào.)
  • "to disavow responsibility": từ chối trách nhiệm.

    • The company disavowed responsibility for the damage caused by the third-party contractor. (Công ty từ chối trách nhiệm về thiệt hại do nhà thầu phụ gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Disavowal (danh từ): sự chối bỏ, sự phủ nhận.
    • His public disavowal of the group surprised many. (Sự chối bỏ công khai nhóm của anh ta khiến nhiều người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Deny: phủ nhận, chối.
  • Renounce: từ bỏ, tuyệt giao (mang tính long trọng, chính thức).
  • Repudiate: bác bỏ, không thừa nhận.
Từ trái nghĩa
  • Acknowledge: thừa nhận.
  • Avow: thú nhận, xác nhận công khai.
  • Endorse: tán thành, ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disavow")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disavow")

disavow

He publicly disavowed any connection to the controversial statement.

ngoại động từ
  1. chối, không nhận
  2. từ bỏ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disavow"