avérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ phản thân (Verbe pronominal - s'avérer):
- Tỏ ra, hóa ra, được chứng minh là: Dùng để diễn tả một sự việc, một tình trạng nào đó được xác nhận là đúng, trở thành hiện thực hoặc bộc lộ bản chất thật sau khi được kiểm chứng.
- Tỏ ra có hiệu quả, có tác dụng: Dùng để chỉ một phương pháp, giải pháp nào đó được chứng minh là hiệu quả trong thực tế.
Ngoại động từ (Verbe transitif):
- Xác nhận, chứng minh là đúng: Hành động làm rõ, chứng minh tính xác thực của một sự việc, một thông tin nào đó. (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng phản thân).
Ví dụ sử dụng
Động từ phản thân (s'avérer):
- La tâche s'est avérée plus difficile que prévu. (Nhiệm vụ hóa ra khó khăn hơn dự kiến.)
- Son témoignage s'est avéré faux. (Lời khai của anh ta tỏ ra là sai.)
- Ce remède s'avère efficace contre la toux. (Phương thuốc này tỏ ra có hiệu quả với chứng ho.)
Ngoại động từ (avérer):
- Les enquêteurs ont pu avérer ses dires. (Các điều tra viên đã có thể xác nhận những lời nói của anh ta.)
- Il est difficile d'avérer cette hypothèse. (Rất khó để chứng minh giả thuyết này là đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'avérer + tính từ": Cấu trúc rất phổ biến, dùng để nói một điều gì đó tỏ ra có đặc tính nào đó.
- Cette solution s'avère pratique. (Giải pháp này tỏ ra tiện lợi.)
- "S'avérer que + proposition": Dùng để nói rằng điều gì đó hóa ra là đúng.
- Il s'avère que tu avais raison. (Hóa ra là anh đã đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Avéré, avérée (adj): Đã được chứng minh, được xác nhận là đúng.
- un fait avéré (một sự việc đã được xác minh)
- Preuve (n.f): Bằng chứng.
- Vérifier (v.t): Kiểm tra, xác minh (hành động kiểm tra).
- Confirmer (v.t): Xác nhận, khẳng định (thường cho một thông tin đã biết).
Từ đồng nghĩa
- Se révéler (être): Tỏ ra là, hóa ra là.
- Se montrer: Tỏ ra, thể hiện ra.
- Se confirmer: Được xác nhận (dần dần).
- Prouver: Chứng minh (ngoại động từ, nhấn mạnh hành động đưa bằng chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'avérer vrai/faux: Tỏ ra là đúng/sai.
- Mes craintes se sont avérées vraies. (Những lo sợ của tôi đã hóa thành sự thật.)
- S'avérer nécessaire/utile: Tỏ ra là cần thiết/hữu ích.
- Une réunion s'avère nécessaire. (Một cuộc họp tỏ ra là cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Comme il s'avère (par la suite): Như đã được chứng minh (về sau).
- Comme il s'est avéré, le projet était viable. (Như đã rõ, dự án đó khả thi.)
ngoại động từ
- xác nhận
- Avérer une nouvellexác nhận một tin tức