avérer

Học thuật
Thân thiện
avérer

La vérification des faits a permis d'avérer la nouvelle.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal - s'avérer):

    • Tỏ ra, hóa ra, được chứng minh: Dùng để diễn tả một sự việc, một tình trạng nào đó được xác nhậnđúng, trở thành hiện thực hoặc bộc lộ bản chất thật sau khi được kiểm chứng.
    • Tỏ ra hiệu quả, tác dụng: Dùng để chỉ một phương pháp, giải pháp nào đó được chứng minhhiệu quả trong thực tế.
  2. Ngoại động từ (Verbe transitif):

    • Xác nhận, chứng minhđúng: Hành động làm , chứng minh tính xác thực của một sự việc, một thông tin nào đó. (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng phản thân).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân (s'avérer):

    • La tâche s'est avérée plus difficile que prévu. (Nhiệm vụ hóa ra khó khăn hơn dự kiến.)
    • Son témoignage s'est avéré faux. (Lời khai của anh ta tỏ rasai.)
    • Ce remède s'avère efficace contre la toux. (Phương thuốc này tỏ ra hiệu quả với chứng ho.)
  • Ngoại động từ (avérer):

    • Les enquêteurs ont pu avérer ses dires. (Các điều tra viên đã có thể xác nhận những lời nói của anh ta.)
    • Il est difficile d'avérer cette hypothèse. (Rất khó để chứng minh giả thuyết nàyđúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'avérer + tính từ": Cấu trúc rất phổ biến, dùng để nói một điều đó tỏ ra đặc tính nào đó.
    • Cette solution s'avère pratique. (Giải pháp này tỏ ra tiện lợi.)
  • "S'avérer que + proposition": Dùng để nói rằng điều đó hóa ra là đúng.
    • Il s'avère que tu avais raison. (Hóa ra là anh đã đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avéré, avérée (adj): Đã được chứng minh, được xác nhậnđúng.
    • un fait avéré (một sự việc đã được xác minh)
  • Preuve (n.f): Bằng chứng.
  • Vérifier (v.t): Kiểm tra, xác minh (hành động kiểm tra).
  • Confirmer (v.t): Xác nhận, khẳng định (thường cho một thông tin đã biết).
Từ đồng nghĩa
  • Se révéler (être): Tỏ ra là, hóa ra là.
  • Se montrer: Tỏ ra, thể hiện ra.
  • Se confirmer: Được xác nhận (dần dần).
  • Prouver: Chứng minh (ngoại động từ, nhấn mạnh hành động đưa bằng chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'avérer vrai/faux: Tỏ rađúng/sai.
    • Mes craintes se sont avérées vraies. (Những lo sợ của tôi đã hóa thành sự thật.)
  • S'avérer nécessaire/utile: Tỏ racần thiết/hữu ích.
    • Une réunion s'avère nécessaire. (Một cuộc họp tỏ racần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Comme il s'avère (par la suite): Như đã được chứng minh (về sau).
    • Comme il s'est avéré, le projet était viable. (Như đã , dự án đó khả thi.)
avérer

La vérification des faits a permis d'avérer la nouvelle.

ngoại động từ
  1. xác nhận
    • Avérer une nouvelle
      xác nhận một tin tức

Từ trái nghĩa

Từ gần giống