oeuvrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm việc, hoạt động (một cách tích cực và có chủ đích): "oeuvrer" diễn tả hành động làm việc, cống hiến sức lực và trí tuệ để đạt được một mục tiêu, thường là vì lợi ích chung hoặc một lý tưởng. Từ này mang sắc thái trang trọng, có tính văn học.
- Góp phần, đóng góp: "oeuvrer" cũng có nghĩa là hành động hoặc nỗ lực của một người góp phần vào việc thực hiện một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils oeuvrent pour la paix dans le monde. (Họ đang làm việc vì hòa bình thế giới.)
- Cette association oeuvre en faveur des personnes défavorisées. (Hiệp hội này hoạt động vì những người có hoàn cảnh khó khăn.)
- Nous devons tous oeuvrer à la réussite de ce projet. (Tất cả chúng ta phải cùng đóng góp cho sự thành công của dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oeuvrer à + [quelque chose]": làm việc để đạt được cái gì, góp phần vào việc gì.
- Le gouvernement oeuvre à l'amélioration du système de santé. (Chính phủ đang làm việc để cải thiện hệ thống y tế.)
- "Oeuvrer pour + [une cause]": làm việc vì một mục đích, một lý tưởng.
- Elle a oeuvré toute sa vie pour les droits des femmes. (Bà ấy đã cống hiến cả đời cho quyền của phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oeuvre (danh từ giống cái): tác phẩm (nghệ thuật, văn học); công trình, sự nghiệp.
- Les oeuvres complètes de Victor Hugo. (Toàn tập tác phẩm của Victor Hugo.)
- Une oeuvre humanitaire. (Một công trình nhân đạo.)
- Chef-d'oeuvre (danh từ giống đực): kiệt tác.
- "La Joconde" est un chef-d'oeuvre de Léonard de Vinci. ("Nàng Mona Lisa" là một kiệt tác của Léonard de Vinci.)
Từ đồng nghĩa
- Travailler: làm việc (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Agir: hành động.
- Contribuer à: đóng góp vào.
- Se dévouer pour: cống hiến, hiến dâng cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "oeuvrer" là nội động từ và thường đi với giới từ "à" hoặc "pour", không có các cụm động từ tách rời phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oeuvrer".)
nội động từ
- (văn học) làm việc