ouvrer

Học thuật
Thân thiện
ouvrer

Une femme ouvre un métier à tisser pour ouvrer une étoffe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gia công, chế tác: Chỉ hành động làm việc trên một vật liệu để tạo ra hoặc hoàn thiện một sản phẩm.
    • Thêu ren: Một nghĩa cụ thể, chỉ hành động trang trí vải vóc bằng các đường thêu hoặc ren.
  2. Nội động từ:

    • Làm việc: Chỉ hành động lao động, làm việc nói chung. (Lưu ý: Cách dùng này hiện nay được coi là cổ xưa hoặc ít phổ biến.)
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'artisan ouvre le bois avec précision. (Người thợ thủ công gia công khúc gỗ một cách tinh xảo.)
    • Elle a passé des mois à ouvrer cette nappe en dentelle. ( ấy đã dành nhiều tháng để thêu ren chiếc khăn trải bàn bằng ren này.)
  • Nội động từ (cách dùng cổ):

    • Il faut ouvrer pour subvenir à ses besoins. (Phải làm việc để đáp ứng nhu cầu của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouvrer le dimanche": Làm việc vào ngày Chủ nhật. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về luật lao động hoặc thói quen làm việc.
    • Il est interdit d'ouvrer le dimanche dans cette usine. (Việc làm việc ngày Chủ nhật bị cấm trong nhà máy này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouvrable (tính từ): Có thể gia công được.

    • Ce métal est facilement ouvrable. (Kim loại này dễ gia công.)
  • Ouvrage (danh từ): Công việc, tác phẩm, vật được chế tác.

    • C'est un ouvrage de grande qualité. (Đâymột tác phẩm chất lượng cao.)
  • Ouvrier/Ouvrière (danh từ): Công nhân.

    • Les ouvriers de l'usine. (Các công nhân nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Travailler (động từ): Làm việc (phổ biến hiện đại hơn để chỉ lao động nói chung).
  • Fabriquer (động từ): Chế tạo, sản xuất.
  • Broder (động từ): Thêu (đồng nghĩa chính xác cho nghĩa thêu ren).
Lưu ý sử dụng
  • Động từ "ouvrer" ngày nay chủ yếu được dùng trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, dệt may (đặc biệt với nghĩa thêu ren) hoặc trong một số ngữ cảnh cố định. Để diễn đạt "làm việc" trong hầu hết các tình huống hiện đại, người ta dùng "travailler".
  • Nghĩa nội động từ (làm việc) của "ouvrer" được coi là từ hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ouvrer

Une femme ouvre un métier à tisser pour ouvrer une étoffe.

ngoại động từ
  1. gia công
  2. thêu ren
    • Ouvrer du linge
      thêu ren đồ khăn vải
nội động từ
  1. (từ ; nghĩa ) làm việc
    • Ouvrer le dimanche
      làm việc ngày chủ nhật