awheel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi, di chuyển bằng xe có bánh: Trạng thái đang sử dụng hoặc di chuyển bằng một phương tiện có bánh xe, chẳng hạn như xe đạp hoặc ô tô. Từ này mô tả phương thức di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tourists were awheel, exploring the countryside on their bicycles. (Những du khách đang di chuyển bằng xe đạp, khám phá vùng nông thôn.)
- With the whole family awheel, they set off on a road trip across the country. (Với cả gia đình đều di chuyển bằng ô tô, họ bắt đầu chuyến đi đường bộ xuyên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be awheel": đang trong trạng thái di chuyển bằng xe.
- After the meeting, the sales team was awheel again, heading to the next client. (Sau cuộc họp, đội ngũ bán hàng lại di chuyển bằng xe, tiến đến gặp khách hàng tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheeled (adj): có bánh xe.
- A wheeled suitcase is very convenient for travel. (Một vali có bánh xe rất tiện lợi cho việc đi lại.)
Từ đồng nghĩa
- On wheels: di chuyển bằng bánh xe.
- Mobile by vehicle: di động bằng phương tiện.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: Từ "awheel" là một từ tương đối cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu được dùng trong văn viết mang tính văn học hoặc mô tả có tính chất cụ thể. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "by bike", "by car", hoặc "on the road" thay thế.
Adjective
- đi, di chuyển bằng xe có bánh (xe đạp, xe ô tô,...)