awhile
/ə'wail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một lúc, một lát, một chốc: Dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không xác định cụ thể. Từ này nhấn mạnh vào việc một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Please wait awhile; I'll be right back. (Xin hãy đợi một lát; tôi sẽ quay lại ngay.)
- He paused awhile to think before answering. (Anh ấy dừng lại một lúc để suy nghĩ trước khi trả lời.)
- Let's sit here awhile and enjoy the view. (Chúng ta hãy ngồi đây một chốc và tận hưởng quang cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for awhile": Trong một khoảng thời gian ngắn (cụm từ này phổ biến trong văn nói, mặc dù "awhile" đã hàm chứa ý "for a while").
- She stayed for awhile to chat. (Cô ấy đã ở lại một lúc để trò chuyện.)
"a little while": Một chút, một khoảng thời gian rất ngắn (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Can you stay a little while longer? (Bạn có thể ở lại thêm một chút nữa không?)
Biến thể và từ gần giống
While (danh từ): Một khoảng thời gian.
- I haven't seen her in a while. (Tôi đã không gặp cô ấy một thời gian rồi.)
Short while (cụm danh từ): Một khoảng thời gian ngắn.
- He returned after a short while. (Anh ấy quay lại sau một khoảng thời gian ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- For a short time: Trong một thời gian ngắn.
- Briefly: Một cách ngắn gọn, trong chốc lát.
- Momentarily: Trong giây lát, tạm thời (theo nghĩa "trong một khoảnh khắc").
Lưu ý sử dụng
- "Awhile" vs. "A while": "Awhile" là một phó từ và thường đứng một mình sau động từ (ví dụ: ). "A while" là một cụm danh từ (mạo từ "a" + danh từ "while") và thường đi sau giới từ (ví dụ: ). Tuy nhiên, trong văn nói thông tục, sự phân biệt này đôi khi không quá nghiêm ngặt.