wheel
Danh từ:
- Bánh xe: Một vật thể hình tròn có thể quay quanh một trục, được sử dụng để di chuyển phương tiện hoặc máy móc.
- Tay lái, bánh lái: Bộ phận dùng để điều khiển hướng của xe hoặc tàu thuyền.
- Sự quay tròn, sự xoay vòng: Hành động hoặc chuyển động quay tròn.
- (Nghĩa bóng) Bộ máy, cơ chế: Một hệ thống hoặc tổ chức phức tạp.
- (Nghĩa bóng) Sự thăng trầm, chu kỳ: Những sự thay đổi lặp đi lặp lại trong số phận hoặc cuộc sống.
Động từ:
- Đẩy (cho lăn): Di chuyển một vật có bánh xe bằng cách đẩy nó.
- Quay, xoay: Làm cho một vật chuyển động xoay tròn hoặc thay đổi hướng.
- Lượn vòng: Di chuyển theo một đường tròn hoặc vòng cung (thường dùng cho chim hoặc máy bay).
Danh từ:
- The front wheel of my bicycle is flat. (Bánh trước xe đạp của tôi bị xẹp.)
- He gripped the wheel tightly as he drove through the storm. (Anh ấy nắm chặt tay lái khi lái xe qua cơn bão.)
- The dancers turned in a graceful wheel. (Các vũ công xoay thành một vòng duyên dáng.)
- It takes time for the wheels of bureaucracy to turn. (Cần thời gian để bộ máy hành chính vận hành.)
- Life has its ups and downs; it's the wheel of fortune. (Cuộc sống có lúc thăng lúc trầm; đó là bánh xe vận mệnh.)
Động từ:
- She wheeled the shopping cart down the aisle. (Cô ấy đẩy xe mua hàng đi xuống lối đi.)
- He wheeled his office chair around to face the window. (Anh ấy xoay chiếc ghế văn phòng lại để hướng ra cửa sổ.)
- The eagles wheeled high in the sky. (Những con đại bàng lượn vòng trên cao.)
"to wheel and deal": (thành ngữ, thông tục) thực hiện các thỏa thuận kinh doanh phức tạp, đôi khi mờ ám.
- He made his fortune by wheeling and dealing in the stock market. (Ông ấy kiếm được tài sản bằng cách mua bán chứng khoán đầy mánh khóe.)
"to be at/behind the wheel": cầm lái, điều khiển; (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm, kiểm soát.
- Who was at the wheel when the accident happened? (Ai đang cầm lái khi vụ tai nạn xảy ra?)
- She is behind the wheel of the new marketing campaign. (Cô ấy là người điều hành chiến dịch marketing mới.)
"wheels within wheels": (thành ngữ) tình huống rất phức tạp với nhiều yếu tố ẩn giấu hoặc nhiều cấp độ quyền lực.
- The decision took so long because there are wheels within wheels in that organization. (Quyết định mất nhiều thời gian vì tổ chức đó có cơ cấu quyền lực rất phức tạp.)
Wheeled (adj): Có bánh xe.
- A wheeled suitcase is very convenient for travel. (Một vali có bánh xe rất tiện lợi cho việc đi lại.)
Wheeler (n): Người đẩy xe; (trong từ ghép) chỉ loại xe có số bánh nhất định (ví dụ: four-wheeler - xe bốn bánh).
Wheelhouse (n): Buồng lái (tàu thủy).
- Danh từ (bánh xe): Disc, circle, ring.
- Danh từ (tay lái): Steering wheel, helm.
- Động từ (quay): Rotate, spin, turn, pivot.
- Động từ (đẩy): Push, roll.
Wheel around/round: Quay nhanh, xoay người lại (một cách đột ngột).
- She wheeled around when she heard her name called. (Cô ấy quay phắt lại khi nghe thấy tên mình được gọi.)
Wheel in/out: (Thông tục) Đưa ai/cái gì vào/ra một cách long trọng hoặc để trình diễn.
- They wheeled in a huge cake for the birthday celebration. (Họ đẩy một chiếc bánh khổng lồ vào để tổ chức sinh nhật.)
Wheel away: Đẩy đi (thứ gì có bánh xe).
- The waiter wheeled away the dessert trolley. (Người phục vụ đẩy xe tráng miệng đi.)
The wheel has come/turned full circle: Mọi thứ đã trở lại điểm xuất phát sau một chu kỳ dài.
- After years of working abroad, he returned to his hometown. The wheel had turned full circle. (Sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài, anh ấy trở về quê hương. Mọi thứ đã trọn một vòng.)
A cog in the wheel/machine: Một bánh răng trong cỗ máy; (nghĩa bóng) một người chỉ là một phần nhỏ, dễ thay thế trong một tổ chức lớn.
- I feel like just a cog in the wheel at this big corporation. (Tôi cảm thấy mình chỉ là một bánh răng nhỏ trong tập đoàn lớn này.)
Put your shoulder to the wheel: Bắt tay vào làm việc chăm chỉ.
- If we all put our shoulders to the wheel, we can finish this project on time. (Nếu tất cả chúng ta cùng chăm chỉ làm việc, chúng ta có thể hoàn thành dự án này đúng hạn.)
- bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- front wheelbánh trước
- back wheelbánh sau
- the wheel of historybánh xe lịch sử
- (số nhiều) hệ thống bánh xe (của máy...)
- xe hình (để buộc tội nhân vào mà đánh)
- to break on the wheelxử xe hình
- (kỹ thuật) bàn quay (của người làm đồ gốm)
- bánh lái, tay lái
- man of the wheelngười cầm lái, người lái tàu
- sự quay tròn, sự xoay; (quân sự) sự quay
- left wheelsự quay sang trái
- (nghĩa bóng) sự thăng trầm
- the wheels of lifenhững thăng trầm của cuộc đời
- fortune's wheelsự thăng trầm của số phận
- (nghĩa bóng) bộ máy
- the wheel of governmentbộ máy chính quyền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xe đạp
Idioms
- big wheels(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bọn tai to mặt lớn, bọn quyền cao chức trọng
- to go on wheelschạy, trôi chy, tiến hành thuận lợi
- wheels within wheelsmáy móc phức tạp
- lăn, đẩy cho lăn
- to wheel a barrowđẩy (cho lăn) một xe cút kít
- dắt (xe đạp)
- làm quay tròn, xoay
- to wheel one's chairxoay cái ghế
- chở trên một xe lăn
- to wheel something in a barrowchở vật gì bằng xe cút kít
- xử tội xe hình; đánh nhừ tử
- (quân sự) cho (hàng quân) quay
- quay, xoay
- lượn vòng
- the sea-gulls wheeled over the seanhững con chim mòng biển lượn vòng trên mặt biển
- (quân sự) quay
- right wheel!bên phi quay!
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi xe đạp
Idioms
- to wheel round (about)quay lại, xoay trở lại