awned

Học thuật
Thân thiện
awned

The farmer examined the awned wheatgrass in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • râu, lông cứng: Dùng để mô tả các bộ phận của hoa (thường vỏ trấu) ở một số loài cây ngũ cốc cỏ, các phần phụ dài, mảnh, cứng giống như sợi lông hoặc râu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Barley and some types of wheat are awned grasses. (Lúa mạch một số loại lúa mì các loài cỏ râu.)
    • The awned lemma of the grass can attach to animal fur for seed dispersal. (Vỏ trấu lông cứng của cây cỏ có thể bám vào lông động vật để phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thực vật học, nông nghiệp sinh thái học để mô tả đặc điểm hình thái của hạt hoặc hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Awn (danh từ): râu, lông cứng (chỉ phần phụ cụ thể).
    • The long awn on the seed helps it bury itself in the soil. (Chiếc râu dài trên hạt giúp tự chôn vùi vào đất.)
  • Awnless (tính từ): không râu, trơn.
    • This variety of wheat is awnless, making it easier to harvest. (Giống lúa mì này không râu, khiến việc thu hoạch dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristate (tính từ, chuyên ngành): râu nhọn.
  • Bristled (tính từ): lông cứng, gai (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào phổ biến với tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

awned

The farmer examined the awned wheatgrass in the field.

Adjective
  1. râu (lông) trên các phần của hoamột số cây ngũ cốc cỏ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "awned"