awned

Adjective
  1. râu (lông) trên các phần của hoamột số cây ngũ cốc cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "awned"

awned
The farmer examined the awned wheatgrass in the field.