wend

/wend/
Học thuật
Thân thiện
wend

She wends her way through the bustling market.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi, di chuyển (một cách chậm rãi, thong thả hoặc theo một lộ trình nhất định): "wend" mô tả hành động đi, đặc biệt đi một cách không vội vã, thường theo một con đường hoặc hướng cụ thể. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
    • Hướng về, tiến về phía: "wend" cũng có thể diễn tả việc di chuyển theo hướng đến một địa điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We wended through the narrow streets of the old town. (Chúng tôi thong thả đi qua những con phố nhỏ hẹp của phố cổ.)
    • The river wends its way through the valley. (Dòng sông uốn khúc chảy qua thung lũng.)
    • As evening fell, they began to wend their way home. (Khi màn đêm buông xuống, họ bắt đầu lên đường trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wend one's way": một cụm từ cố định, có nghĩa "lên đường đi đến", "tìm đường đi đến" một cách chậm rãi hoặc qua một lộ trình phức tạp.
    • She wended her way through the dense crowd to reach the stage. ( ấy len lỏi qua đám đông dày đặc để đến được sân khấu.)
    • The convoy wended its way along the mountain path. (Đoàn xe lắc lư tiến dọc theo con đường mòn trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wending (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động hoặc quá trình đi thong thả.
    • The wending of the pilgrims was a peaceful sight. (Cảnh những người hành hương thong thả bước đi một cảnh tượng yên bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Meander: quanh co, uốn khúc (thường dùng cho sông, lối đi).
  • Amble: đi thong thả, tản bộ.
  • Proceed: tiến lên, tiếp tục đi (trang trọng hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Wend" một từ sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn học, mô tả phong cảnh, hoặc với cụm từ cố định "wend one's way".
  • Quá khứ đơn quá khứ phân từ cổ của "wend" "went". Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, "went" đã trở thành quá khứ đơn của động từ "go" (đi), còn dạng quá khứ/phân từ hiện đại của "wend" thường "wended".
wend

She wends her way through the bustling market.

động từ
  1. hướng (bước đi) về phía
    • to wend one's way home
      đi về nhà
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đi