wand

/wɔnd/
Học thuật
Thân thiện
wand

The conductor raises the wand to begin the symphony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đũa thần, gậy phép: Một vật mỏng, thường hình que, được cho phép thuật, được sử dụng bởi các nhân vật như tiên, phù thủy, hoặc pháp sư để thực hiện phép thuật.
    • Que đánh nhịp: Một cây gậy nhỏ, mảnh được người chỉ huy dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng sử dụng để điều khiển nhịp biểu cảm của bản nhạc.
    • Gậy quyền, quyền trượng: Một cây gậy ngắn, mang tính biểu tượng cho quyền lực hoặc chức vụ, thường được sử dụng trong các nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fairy waved her wand and turned the pumpkin into a carriage. ( tiên vung cây đũa thần biến quả ngô thành một cỗ xe ngựa.)
    • The conductor raised his wand to signal the start of the symphony. (Người chỉ huy giơ cây que đánh nhịp để ra hiệu bản giao hưởng bắt đầu.)
    • The mayor held the ceremonial wand as a symbol of office. (Thị trưởng cầm cây gậy quyền trong nghi lễ như một biểu tượng của chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wave a magic wand": Hành động vung đũa thần để thực hiện phép thuật; thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc giải quyết một vấn đề phức tạp một cách dễ dàng nhanh chóng, như phép lạ.
    • We can't just wave a magic wand and fix the economy. (Chúng ta không thể chỉ vung đũa thần sửa chữa nền kinh tế được.)
Biến thể từ gần giống
  • Magic wand (n): Đũa thần (một cụm từ phổ biến để chỉ cây đũa phép thuật).
    • The children believed the stick was a magic wand. (Bọn trẻ tin rằng cây gậy đó một cây đũa thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Rod: Cây gậy, que (nói chung).
  • Scepter (Anh-Mỹ: Scepter, Anh-Anh: Sceptre): Vương trượng, quyền trượng (trang trọng hơn, thường dành cho vua chúa).
  • Baton: Gậy chỉ huy, dùi trống (đặc biệt trong âm nhạc hoặc thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "wand" danh từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • As if by magic / As if touched by a wand: Như phép lạ, một cách kỳ diệu.
    • The garden was transformed, as if touched by a wand. (Khu vườn đã được biến đổi, như phép lạ.)
wand

The conductor raises the wand to begin the symphony.

danh từ
  1. đũa thần, gậy phép (của tiên, thầy phù thuỷ)
  2. que đánh nhịp (của nhạc trưởng)
  3. gậy quyền, quyền trượng