azo dye

azo dye

A scientist uses an azo dye to color a piece of white fabric in the lab.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc nhuộm azoMột loại thuốc nhuộm tổng hợp chứa một hoặc nhiều nhóm azo (-N=N-), được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dệt may, thực phẩm mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy dệt sử dụng thuốc nhuộm azo để nhuộm màu vải cotton.)
  • (Một số thuốc nhuộm azo bị cấm trong sản phẩm thực phẩm lo ngại về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an azo dye": một thuốc nhuộm azo.

    • This red pigment is an azo dye commonly used in printing. (Chất màu đỏ này một thuốc nhuộm azo thường được dùng trong in ấn.)
  • "Azo dye synthesis": quá trình tổng hợp thuốc nhuộm azo.

    • Azo dye synthesis involves a coupling reaction between a diazonium salt and an aromatic compound. (Quá trình tổng hợp thuốc nhuộm azo bao gồm phản ứng ghép giữa muối diazonium hợp chất thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Azo group (danh từ): nhóm azo (-N=N-).

    • The azo group is responsible for the color of these dyes. (Nhóm azo chịu trách nhiệm tạo màu cho các loại thuốc nhuộm này.)
  • Azoic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm azo.

    • Azoic dyes are a subclass of azo dyes. (Thuốc nhuộm azoic một phân lớp của thuốc nhuộm azo.)
Từ đồng nghĩa
  • Diazo dye (thuốc nhuộm diazo): một tên gọi khác của thuốc nhuộm azo, nhấn mạnh vào cấu trúc hóa học.
  • Synthetic dye (thuốc nhuộm tổng hợp): thuốc nhuộm được sản xuất nhân tạo, bao gồm cả thuốc nhuộm azo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "azo dye", nhưng có thể dùng các động từ như: - To dye with azo dye: nhuộm bằng thuốc nhuộm azo. - They dye the fabric with azo dye to achieve bright colors. (Họ nhuộm vải bằng thuốc nhuộm azo để đạt được màu sắc tươi sáng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "azo dye".