asadha
Định nghĩa
Danh từ:
- Tháng thứ tư trong lịch Hindu: "Asadha" là tên gọi của tháng thứ tư trong hệ thống lịch truyền thống của Ấn Độ giáo. Tháng này thường rơi vào khoảng tháng 6 và tháng 7 dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội Rath Yatra thường diễn ra vào tháng Asadha.)
- (Nông dân ở Ấn Độ mong chờ những cơn mưa đến trong tháng Asadha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asadha" trong văn hóa Ấn Độ: Tháng này được coi là thời điểm quan trọng cho các nghi lễ tôn giáo và mùa mưa bắt đầu.
- Many Hindu scriptures mention the auspiciousness of Asadha for spiritual practices. (Nhiều kinh sách Hindu đề cập đến sự linh thiêng của tháng Asadha cho các thực hành tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
Ashadha: Một cách viết khác của "asadha", thường thấy trong các văn bản tiếng Anh.
- The term Ashadha is interchangeable with Asadha in most contexts. (Thuật ngữ Ashadha có thể thay thế cho Asadha trong hầu hết các ngữ cảnh.)
Hindu calendar: Lịch Hindu, hệ thống lịch mà tháng Asadha thuộc về.
- The Hindu calendar has 12 months, each with its own significance. (Lịch Hindu có 12 tháng, mỗi tháng có ý nghĩa riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Fourth month: Tháng thứ tư (trong ngữ cảnh lịch Hindu).
- Asadha is the fourth month of the Hindu calendar. (Asadha là tháng thứ tư của lịch Hindu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "asadha".
Thành ngữ liên quan
- "In the month of Asadha": Trong tháng Asadha.
- Traditions are observed in the month of Asadha. (Các truyền thống được thực hiện trong tháng Asadha.)