azure

/'æʤə/
tính từ
  1. xanh da trời, trong xanh
danh từ
  1. màu xanh da trời
  2. bầu trời xanh ngắt; bầu trời trong xanh
  3. đá da trời
ngoại động từ
  1. nhuộm màu xanh da trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

azure
The sky above the meadow is a brilliant azure.