sapphire

/'sæfaiə/
Học thuật
Thân thiện
sapphire

Her sapphire eyes sparkled in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngọc xa-phia (sapphire): Một loại đá quý trong suốt, cứng, thuộc họ corundum, thường màu xanh lam đậm, được dùng làm đồ trang sức.
    • Màu xanh lam đậm (giống ngọc xa-phia): Một sắc thái xanh lam đậm rực rỡ, được đặt tên theo màu của viên ngọc.
  2. Tính từ:

    • màu xanh lam đậm (như ngọc xa-phia): Dùng để mô tả màu sắc xanh lam đậm, trong rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a beautiful ring with a large sapphire. ( ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp với một viên ngọc xa-phia lớn.)
    • The sky at dusk was a deep sapphire. (Bầu trời lúc hoàng hôn màu xanh lam đậm như ngọc xa-phia.)
  • Tính từ:

    • Her eyes were a stunning sapphire blue. (Đôi mắt ấy màu xanh lam đậm tuyệt đẹp như ngọc xa-phia.)
    • They admired the sapphire waters of the tropical lagoon. (Họ ngắm nhìn làn nước màu xanh lam trong vắt của đầm phá nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sapphire anniversary": Kỷ niệm 45 năm ngày cưới, thường liên quan đến quà tặng bằng ngọc xa-phia.
    • They celebrated their sapphire anniversary with a trip. (Họ kỷ niệm 45 năm ngày cưới bằng một chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapphirine (tính từ): tính chất hoặc màu sắc giống ngọc xa-phia.
    • The artist used a sapphirine hue in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc thái xanh lam như ngọc xa-phia trong bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ đá quý): Blue corundum (corundum xanh).
  • Tính từ (chỉ màu sắc): Azure (xanh da trời), cobalt blue (xanh coban), cerulean (xanh thiên thanh).
Thành ngữ liên quan
  • "As clear as a sapphire": Trong suốt tinh khiết như ngọc xa-phia (dùng để von).
    • Her intentions were as clear as a sapphire. (Ý định của ấy rõ ràng trong sáng.)
sapphire

Her sapphire eyes sparkled in the sunlight.

danh từ
  1. ngọc xafia
  2. màu xafia, mùa trong xanh
tính từ
  1. trong xanh như ngọc xafia

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự