sapphire
/'sæfaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngọc xa-phia (sapphire): Một loại đá quý trong suốt, cứng, thuộc họ corundum, thường có màu xanh lam đậm, được dùng làm đồ trang sức.
- Màu xanh lam đậm (giống ngọc xa-phia): Một sắc thái xanh lam đậm và rực rỡ, được đặt tên theo màu của viên ngọc.
Tính từ:
- Có màu xanh lam đậm (như ngọc xa-phia): Dùng để mô tả màu sắc xanh lam đậm, trong và rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore a beautiful ring with a large sapphire. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp với một viên ngọc xa-phia lớn.)
- The sky at dusk was a deep sapphire. (Bầu trời lúc hoàng hôn có màu xanh lam đậm như ngọc xa-phia.)
Tính từ:
- Her eyes were a stunning sapphire blue. (Đôi mắt cô ấy có màu xanh lam đậm tuyệt đẹp như ngọc xa-phia.)
- They admired the sapphire waters of the tropical lagoon. (Họ ngắm nhìn làn nước màu xanh lam trong vắt của đầm phá nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sapphire anniversary": Kỷ niệm 45 năm ngày cưới, thường liên quan đến quà tặng bằng ngọc xa-phia.
- They celebrated their sapphire anniversary with a trip. (Họ kỷ niệm 45 năm ngày cưới bằng một chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapphirine (tính từ): Có tính chất hoặc màu sắc giống ngọc xa-phia.
- The artist used a sapphirine hue in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc thái xanh lam như ngọc xa-phia trong bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ đá quý): Blue corundum (corundum xanh).
- Tính từ (chỉ màu sắc): Azure (xanh da trời), cobalt blue (xanh coban), cerulean (xanh thiên thanh).
Thành ngữ liên quan
- "As clear as a sapphire": Trong suốt và tinh khiết như ngọc xa-phia (dùng để ví von).
- Her intentions were as clear as a sapphire. (Ý định của cô ấy rõ ràng và trong sáng.)
danh từ
- ngọc xafia
- màu xafia, mùa trong xanh
tính từ
- trong xanh như ngọc xafia