sapphire

/'sæfaiə/
danh từ
  1. ngọc xafia
  2. màu xafia, mùa trong xanh
tính từ
  1. trong xanh như ngọc xafia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

sapphire
Her sapphire eyes sparkled in the sunlight.