sky-blue
/'skai'blu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xanh da trời: Màu sắc giống với màu của bầu trời trong và sáng vào ban ngày.
- Có màu xanh da trời: Được dùng để mô tả một vật có màu sắc này.
Danh từ:
- Màu xanh da trời: Tên gọi của màu sắc này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She painted her bedroom walls sky-blue. (Cô ấy sơn tường phòng ngủ màu xanh da trời.)
- The sky-blue dress looked beautiful on her. (Chiếc váy màu xanh da trời trông rất đẹp trên người cô ấy.)
Danh từ:
- My favorite color is sky-blue. (Màu yêu thích của tôi là xanh da trời.)
- The artist mixed white with blue to create a perfect sky-blue. (Họa sĩ pha trộn màu trắng với xanh dương để tạo ra một màu xanh da trời hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sky-blue eyes": đôi mắt xanh da trời.
- The child had striking sky-blue eyes. (Đứa trẻ có đôi mắt xanh da trời nổi bật.)
"a sky-blue horizon": đường chân trời xanh da trời.
- We sailed towards a sky-blue horizon. (Chúng tôi chèo thuyền về phía đường chân trời xanh da trời.)
Biến thể và từ gần giống
Cerulean (adj, n): (màu) xanh thiên thanh, xanh da trời đậm hơn một chút.
- The cerulean sea was breathtaking. (Biển xanh thiên thanh thật ngoạn mục.)
Azure (adj, n): (màu) xanh lam sáng, xanh da trời tươi sáng.
- The azure sky was cloudless. (Bầu trời xanh lam không một gợn mây.)
Từ đồng nghĩa
- Light blue: xanh nhạt.
- Baby blue: xanh baby (thường hơi nhạt và sáng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Out of a clear blue sky" / "Out of the blue": (thành ngữ) một cách bất ngờ, đột ngột. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "blue sky" như một hình ảnh so sánh, không trực tiếp dùng từ "sky-blue").
- The news came out of the blue. (Tin tức đến một cách bất ngờ.)
danh từ
- màu xanh da trời