aînesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyền con trưởng: Quyền lợi, đặc quyền hoặc vị thế của người con cả (con đầu lòng) trong gia đình, đặc biệt trong các vấn đề thừa kế tài sản hoặc danh hiệu theo truyền thống hoặc luật pháp cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aînesse lui accordait le titre et la majorité des terres. (Quyền con trưởng đã trao cho anh ta danh hiệu và phần lớn đất đai.)
- La coutume de l'aînesse a été abolie dans de nombreux pays. (Tục lệ về quyền con trưởng đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit d'aînesse": Quyền của người con trưởng. Đây là một thuật ngữ pháp lý-lịch sử chỉ quyền thừa kế ưu tiên dành riêng cho người con cả.
- Le droit d'aînesse assurait la transmission intégrale du domaine familial. (Quyền con trưởng đảm bảo việc chuyển giao nguyên vẹn đất đai của gia tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aîné, aînée (danh từ & tính từ): Người con cả, anh/chị cả; lớn tuổi hơn.
- Son frère aîné a hérité du château. (Người anh cả của anh ấy đã thừa kế lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
- Primogéniture (danh từ giống cái): Quyền con trưởng, trưởng nam quyền (nghĩa tương đương, thường dùng trong văn cảnh tương tự).
- Privilège du premier-né: Đặc quyền của con đầu lòng.
Từ trái nghĩa
- Cadet, cadette (danh từ & tính từ): Người con thứ, em; nhỏ tuổi hơn.
- Droit de cadet: Quyền của người con thứ (thường ít hoặc không có quyền thừa kế ưu tiên theo truyền thống này).
danh từ giống cái
- (Droit d'aînesse) (sử học) quyền con trưởng (trong việc thừa kế gia sản)