anse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quai, tay cầm: Phần của một vật dụng (như bình, cốc, giỏ) được thiết kế để cầm hoặc xách.
- Vịnh nhỏ: Một vùng nước biển ăn sâu vào đất liền, có kích thước nhỏ hơn một vịnh lớn.
- (Giải phẫu học) Quai: Cấu trúc có hình dạng tương tự một cái quai trong cơ thể (ví dụ: quai dây rốn).
- (Toán học, Kiến trúc) Hình quai: Đường cong có hình dạng giống quai xách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle tient la tasse par l'anse. (Cô ấy cầm tách bằng quai.)
- Nous avons visité une jolie petite anse au bord de la mer. (Chúng tôi đã thăm một vịnh nhỏ xinh xắn bên bờ biển.)
- L'anse du cordon ombilical est une structure anatomique. (Quai dây rốn là một cấu trúc giải phẫu.)
- Cette arche a la forme d'une anse de panier. (Vòm cuốn này có hình dạng một hình quai giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire danser (ou sauter) l'anse du panier": (Thành ngữ) Ăn bớt tiền chợ, tham ô một phần tiền mua sắm dành cho gia đình.
- La vieille cuisinière était accusée de faire danser l'anse du panier. (Bà đầu bếp già bị buộc tội ăn bớt tiền chợ.)
Biến thể và từ liên quan
- Anse de panier (cụm danh từ giống cái): Vòm hình quai giỏ, một kiểu vòm kiến trúc có đường cong hình elip hoặc phức tạp.
- Ansat (tính từ): Có quai.
- Ansé (tính từ): (Về một vật) Có hình dạng giống cái quai.
Từ đồng nghĩa
- Poignée: Tay cầm (cho nghĩa "quai").
- Crique, calanque: Vịnh hẹp, vũng nhỏ (cho nghĩa "vịnh nhỏ").
- Baie: Vịnh (nghĩa rộng hơn).
- Boucle: Vòng, quai (cho nghĩa giải phẫu/toán học).
Thành ngữ liên quan
- Faire danser (sauter) l'anse du panier: (Xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
danh từ giống cái
- quai
- Anse d'un vasequai bình
- Anse du cordon(giải phẫu) quai dây rốn
- (kiến trúc) toán học hình quai (cũng anse de panier)
- vịnh nhỏ
- Hanse
- faire danser (sauter) l'anse du panier+ ăn bớt tiền chợ