anse

danh từ giống cái
  1. quai
    • Anse d'un vase
      quai bình
    • Anse du cordon
      (giải phẫu) quai dây rốn
  2. (kiến trúc) toán học hình quai (cũng anse de panier)
  3. vịnh nhỏ
    • Hanse
  4. faire danser (sauter) l'anse du panier+ ăn bớt tiền chợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anse"

anse
Une femme porte un panier par son anse.