jaunisse

Học thuật
Thân thiện
jaunisse

Une feuille de vigne atteinte de la jaunisse montre des taches jaunes distinctes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh vàng da: Một tình trạng y tế khiến da lòng trắng của mắt chuyển sang màu vàng, do sự tích tụ bilirubin trong máu.
    • (Nông nghiệp) Bệnh úa vàng: Một bệnh thực vật khiến cây (như nho, củ cải đường) chuyển sang màu vàng héo úa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le nouveau-né a être traité pour une jaunisse. (Đứa trẻ sơ sinh phải được điều trị vì bệnh vàng da.)
    • La jaunisse de la vigne peut ruiner toute une récolte. (Bệnh úa vàngnho có thể phá hủy cả một vụ thu hoạch.)
    • Un des symptômes de l'hépatite est la jaunisse. (Một trong những triệu chứng của viêm ganbệnh vàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ictère": Đâythuật ngữ y khoa chính thức đồng nghĩa với "jaunisse" trong bối cảnh y tế.
    • Le médecin a diagnostiqué un ictère obstructif. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh vàng da tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaunir (động từ): chuyển sang màu vàng, làm cho vàng đi.
    • Les feuilles jaunissent à l'automne. ( cây ngả vàng vào mùa thu.)
  • Jaunâtre (tính từ): hơi vàng, vàng vàng.
    • Une teinte jaunâtre. (Một sắc thái hơi vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ictère (danh từ giống đực): (y học) bệnh vàng da.
  • Chlorose (danh từ giống cái): (thực vật học) bệnh vàng lá, thiếu diệp lục.
jaunisse

Une feuille de vigne atteinte de la jaunisse montre des taches jaunes distinctes.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh vàng da
  2. (nông) bệnh úa vàng (của nho, củ cải đường...)

Từ gần giống

Từ chứa "jaunisse"

Từ có nhắc đến "jaunisse"