jaunisse

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh vàng da
  2. (nông) bệnh úa vàng (của nho, củ cải đường...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jaunisse"

Từ có nhắc đến "jaunisse"

jaunisse
Une feuille de vigne atteinte de la jaunisse montre des taches jaunes distinctes.