bàn phím

noun
  1. Keyboard
    • nhấn một phím trên bàn phím
      to press a key on the keyboard
    • người thao tác trên một bàn phím
      a keyboarder
    • bàn phím nhỏ trên máy điện thoại (thay cho dĩa quay số)
      key-pad
bàn phím
Cô giáo dạy nhạc chỉ cho học sinh cách đặt tay trên bàn phím đàn piano.