bâu

Học thuật
Thân thiện
bâu

Một con ong bâu vào bông hoa hồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cổ áo: Phần bao quanh cổ của áo, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ .
    • Túi áo: Phần được may vào áo để đựng đồ vật, thường dùng trong phương ngữ.
  2. Động từ:

    • Đậu, bám vào xúm xít: Chỉ hành động của nhiều con vật nhỏ (như ruồi, ong) cùng đậu, bám chặt vào một chỗ.
    • Xúm lại, vây quanh chặt: Chỉ hành động của một đám đông người tụ tập, chen lấn vây quanh một ai đó hoặc một sự việc, thường mang sắc thái tiêu cực (hiếu kỳ, quấy rầy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiếc áo dài truyền thống bâu cổ đứng. (The traditional áo dài has a standing collar.)
    • Anh ấy để chiếc điện thoại trong bâu áo khoác. (He put his phone in his jacket pocket.)
  • Động từ (nghĩa đậu, bám):

    • Mật ngọt chảy ra, ong bâu kín. (The honey flowed out, bees swarmed all over it.)
    • Máu chảy đến đâu, ruồi bâu đến đó (thành ngữ). (Wherever blood flows, flies swarm there.)
  • Động từ (nghĩa xúm lại, vây quanh):

    • Nghe tin sự lạ, mọi người bâu lại xem. (Hearing the strange news, people crowded around to watch.)
    • Đám phóng viên bâu lấy ngôi sao điện ảnh để phỏng vấn. (The reporters mobbed the movie star for an interview.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bâu lấy": Xúm lại giữ chặt lấy, không buông.

    • Bọn trẻ bâu lấy ông nội đòi kể chuyện. (The children clung to their grandfather, demanding a story.)
  • "bâu vào": Tập trung dày đặc vào một đối tượng (thường vật).

    • Những con bọ bâu vào mảnh đường rơi trên đất. (The insects swarmed over the piece of candy dropped on the ground.)
Biến thể từ gần giống
  • Bám: Động từ có nghĩa tương tự "dính chặt vào", nhưng không nhất thiết hàm ý "nhiều" như "bâu".
  • Xúm: Động từ chỉ việc nhiều người/ vật tập trung nhanh vào một chỗ, thường đi kèm với "bâu" hoặc "vào".
  • Vây: Bao quanh, thường chủ đích hơn "bâu".
Từ đồng nghĩa
  • Tụ tập: Tập trung lại một chỗ (dùng cho người).
  • Bu đậu: Đậu lại thành đám (dùng cho côn trùng, chim).
  • Quây: Vây quanh (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bâu quanh: Vây kín xung quanh.

    • Khán giả bâu quanh sân khấu sau buổi biểu diễn. (The audience crowded around the stage after the performance.)
  • Bâu kín: Vây kín mít, không còn chỗ hở.

    • Đám trẻ bâu kín lấy gian hàng đồ chơi. (The children mobbed the toy stall.)
Thành ngữ liên quan
  • Máu chảy đến đâu, ruồi bâu đến đó: Thường dùng để chỉ những kẻ xu nịnh, cơ hội thường xuất hiện bu quanh những nơi lợi lộc, quyền thế.
bâu

Một con ong bâu vào bông hoa hồng.

  1. 1 d. 1 (). Cổ áo. 2 (ph.). Túi áo.
  2. 2 đg. 1 Đậu bám xúm xít vào. Ong bâu. Máu chảy đến đâu, ruồi bâu đến đó (tng.). 2 (kng.). Xúm lại vây lấy, không chịu rời (thường hàm ý coi khinh). Đám người hiếu chen nhau bâu kín.