bình độ

  1. niveau
    • Đường bình độ
      courbe de niveau
  2. hauteur; altitude
    • Bình độ 400
      altitude 400

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bình độ"

bình độ
Trên bản đồ địa hình, các đường bình độ thể hiện độ cao của khu vực.