bòm

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh đanh, lớn, ngắn, thường do nổ hoặc va đập mạnh: "bòm" mô phỏng tiếng nổ của súng, pháo hoa, tiếng vật nặng rơi xuống nước hoặc đập mạnh vào bề mặt cứng.
    • Âm thanh lặp lại: "bòm bòm" diễn tả chuỗi âm thanh nổ hoặc đập liên tiếp, có thể nhịp nhàng hoặc dồn dập.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Tiếng pháo hoa nổ "bòm" vang lên giữa bầu trời đêm. (Âm thanh đanh gọn của pháo hoa vang lên.)
    • nhảy từ trên cầu xuống sông, nghe một tiếng "bòm" rất to. (Âm thanh khi thân thể đập mạnh xuống mặt nước.)
    • Trong đêm yên tĩnh, bỗng vang lên tiếng "bòm bòm" của ai đó đập cửa. (Chuỗi âm thanh đập cửa liên hồi, gấp gáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tăng tính biểu cảm trong văn miêu tả, truyện tranh: Từ "bòm" thường xuất hiện trong lời thoại nhân vật hoặc phần mô tả hành động để làm sinh động âm thanh.
    • "Bòm! Bòm! Hai phát súng nổ ra." (Mô tả trực tiếp âm thanh súng nổ trong truyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bùm (từ tượng thanh): âm thanh nổ trầm đục hơn một chút so với "bòm", thường tiếng nổ trong không gian kín.
    • Quả bóng bay nổ "bùm" một tiếng.
  • Đoàng (từ tượng thanh): âm thanh nổ to, chói tai, rất thường dùng cho tiếng súng.
    • Tiếng súng nổ "đoàng" một tiếng.
  • Rầm (từ tượng thanh): âm thanh của vật lớn đổ sập, va đập mạnh.
    • Cây đổ "rầm" xuống đường.
Từ đồng nghĩa
  • Đùng: từ tượng thanh chỉ tiếng nổ lớn, đột ngột.
  • Ầm: từ tượng thanh chỉ tiếng nổ hoặc âm thanh lớn, vang dội.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng độc lập như một từ tượng thanh thuần túy.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bòm
Tiếng pháo hoa nổ "bòm" trên bầu trời đêm.