nổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra tiếng động lớn, đột ngột do một vật bị vỡ, bật ra hoặc phản ứng hóa học: Chỉ hành động tạo ra âm thanh mạnh, thường đột ngột, do sự giải phóng năng lượng đột ngột như trong vụ nổ.
- Bắt đầu xảy ra một cách mạnh mẽ, đột ngột (thường dùng cho sự kiện lớn): Dùng để miêu tả thời điểm một sự kiện quan trọng, có tính bùng phát, chính thức bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa 1 - Phát nổ):
- Quả bom đã nổ ngay tại khu vực cầu. (Âm thanh lớn phát ra từ vụ nổ bom.)
- Bong bóng xà phòng chạm vào gai và nổ tung. (Vật thể (bong bóng) vỡ ra tạo tiếng.)
- Động từ (Nghĩa 2 - Sự kiện bùng phát):
- Cuộc khởi nghĩa nổ ra vào lúc rạng sáng. (Sự kiện lớn (khởi nghĩa) bắt đầu một cách mạnh mẽ.)
- Chiến tranh nổ ra sau sự kiện đó. (Một giai đoạn xung đột lớn bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nổ tung": vỡ thành nhiều mảnh với âm thanh lớn, thường do áp lực bên trong.
- Lốp xe tải nổ tung trên đường cao tốc.
- "nổ ra": dùng để nhấn mạnh thời điểm bắt đầu của một sự kiện, cuộc xung đột.
- Một vụ tranh cãi đã nổ ra trong cuộc họp.
Biến thể và từ liên quan
- Chất nổ (danh từ): vật liệu có khả năng gây ra vụ nổ.
- Công an đã thu giữ một lượng lớn chất nổ.
- Nổ máy (cụm động từ): khởi động động cơ (như xe, máy móc).
- Anh ấy nổ máy xe và lái đi. (Đây là một nghĩa khác, chỉ hành động cụ thể.)
- Âm nổ (danh từ, ngôn ngữ học): phụ âm được phát âm bằng cách bật hơi đột ngột (ví dụ: /p/, /t/ trong tiếng Việt).
Từ đồng nghĩa
- Bùng nổ: nhấn mạnh tính chất bùng phát, quy mô lớn (thường dùng cho sự kiện).
- Phát nổ: nhấn mạnh hành động tạo ra vụ nổ (thường dùng cho vật thể như bom, mìn).
- Vỡ tung: tập trung vào kết quả vỡ ra, có thể không nhất thiết kèm tiếng nổ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nổ lên: vang lên (tiếng nổ), hoặc bùng lên (sự kiện).
- Tiếng súng nổ lên liên hồi.
- Nổ đùng đùng: nổ liên tục, dồn dập.
- Pháo hoa nổ đùng đùng trên bầu trời đêm giao thừa.
Thành ngữ liên quan
- Nổ như ngô rang: nói nhiều, nói liên tục và ồn ào.
- Cả phòng họp nổ như ngô rang vì mọi người tranh luận.
- Nổ trận: bắt đầu một cuộc cãi vã, tranh luận lớn.
- Hai bên gần như nổ trận chỉ vì một hiểu lầm nhỏ.
- đgt 1. Bật ra mạnh mẽ và phát thành tiếng: Tiếng pháo đâu đây bỗng nổ giòn (Giang-nam); Những tiếng bom nổ như sét (ĐgThMai). 2. Xảy ra mạnh mẽ: Trận đánh nổ ra vào 5 giờ chiều (VNgGiáp); Nam-kì khởi nghĩa nổ ra ngày 23 tháng 11 năm 1940 (TrVGiàu).