băng giá

noun
  1. Freeze, frost
    • băng giá đã tan
      the frost has gone
    • miền băng giá
      an area of frost
    • cõi lòng băng giá
      a frozen heart

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "băng giá"

băng giá
Sáng sớm, băng giá phủ trắng trên những ngọn cỏ.