băng giá

  1. glacial
    • Đêm băng giá
      nuit glaciale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "băng giá"

băng giá
Sáng sớm, băng giá phủ trắng trên những ngọn cỏ.