bấp bênh

adj
  1. Unstable
    • cuộc sống bấp bênh
      an unstable life
    • địa vị bấp bênh
      an unstable position
    • tấm ván bấp bênh
      the board was unstable on its support
  2. Uncertain
    • thu hoạch bấp bênh
      an uncertain income
  3. Wavering, staggering, unsettled
    • bản chất bấp bênh của giai cấp tiểu tư sản
      the unsettled nature of the petty bourgeoisie
noun
  1. See-saw

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống