bấp bênh

  1. instable; inconstant; précaire; incertain
    • Tấm ván bấp bênh
      planche instable
    • Hạnh phúc bấp bênh
      bonheur inconstant
    • Thế đứng bấp bênh
      position précaire
    • bấp ba bấp bênh
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống