bất đồng

adj
  1. Uneven, not simultaneous
  2. Different, dissimilar
    • ngôn ngữ bất đồng
      speaking different languages, not having a common language, not sharing the same language
    • ý kiến bất đồng
      different ideas
    • bất đồng về quan điểm
      to differ in opinion, to hold dissimilar views

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bất đồng"

bất đồng
Hai người bạn có bất đồng về cách chọn màu sơn cho căn phòng.