bất đồng

  1. différent; dissemblable; divergent ; en dissension ; en conflit ; en désaccord
    • ý kiến bất đồng
      avis différents
    • sự bất đồng giữa họ với nhau
      il y a dissension entre eux
    • Màu sắc bất đồng
      couleurs discordantes
    • Ngôn ngữ bất đồng
      parler les langues différentes; ne pas parler la même langue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bất đồng"

bất đồng
Hai người bạn có bất đồng về cách chọn màu sơn cho căn phòng.