bất bình

adj
  1. như bất bằng
  2. Dissatisfied with, discontented with
    • bất bình nổi trận đùng đùng sấm vang
      his discontent exploded into a thunderous anger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bất bình"

bất bình
Mọi người tỏ ra bất bình trước quyết định đó.